Tiếng Trung Quốc (中国话) - Produce 101 China
3:26

Tiếng Trung Quốc (中国话) - Produce 101 China

PlaylistDownloads
Chia sẻ videoChia sẻ trên facebook
Link video:
Nhúng blog:
Nhúng iframe:
Nhúng forum:
Warning Ghi chú: Video clip Tiếng Trung Quốc (中国话) do ca sĩ Produce 101 China trình bày mà bạn đang xem có chất lượng hình ảnh cao nhất là HD 1080p. Bạn được phép nghe nhạc mp3 Tiếng Trung Quốc (中国话), tải nhạc Tiếng Trung Quốc (中国话) về máy và xem lời bài hát Tiếng Trung Quốc (中国话) hoàn toàn miễn phí.
Tiếng Trung Quốc (中国话)
Ca sĩ: Produce 101 China
Sáng tác: Trịnh Nam; Thi Nhân Thành; Cốc Túc; Mạc An Kỳ; Hồ Ngạn Bân; Vương Tử; Điền Dã; Trần Vũ Hiên; S.H.E (Nguyên xướng)
Sản xuất: Tencent Music (2018)

Huǒjù yǐ bèi wǒmen chuándì
Xià cì jiàn wǒ qǐng nǐ shuō Chinese Chinese
Everybody start to learn Chinese
Sūn zǐ sūnnǚ
Dōu bì bèi tángshī sòngcí
Zēngzhǎng duìwài màoyì gotta speak my language
Yīnwèi zài wǒ zhèlǐ
Chājù zǎoyǐ lā jìn
Lóngtóu lóng wěi zài pánjù
Mǎn zhāo sǔn qiān cái huì shòuyì
Lǎo zǔzōng de bìhù
Cāi bù tòu wǒ bīngfǎ
Xiān lái liǎojiě
Wǒ de wénhuà
Dì yī bù shì jiào wǒ yīshēng shīfù
Gǔ yǒu jīnguó bù ràng xūméi
Jīn yǒu nǚquán ràng tiānpíng shīhéng
Bǐ nǐ jīngzhì bǐ nǐ nǔlì
Jiǎyǐshírì nǐ de boss chick gotta be me
Rènzhēn yánxí nǐ de wénhuà
Lún dào nǐ lái learn from China
Playing this game called globalization
Shìjiè bù zài dà wǒ sìhǎi wéi jiā
Quán shìjiè dōu zàixué zhōngguó huà
Kǒng fūzǐ dehuà
Yuè lái yuè guójì huà
Quán shìjiè dōu zài jiǎng zhōngguó huà
Wǒmen shuō dehuà
Ràng shìjiè dōu rènzhēn tīnghuà
Gēn wǒ lái jiǎng zhōngguó huà
Boy
You gone talk to me
Talk to me in Chinese
Boy
You gone talk to me
Talk to me in Chinese
What what what you looking at
What what what you looking at
You gone talk to me
Talk to me in Chinese
Boy oh boy
Nah you can't touch this
Huǒjù yǐ bèi wǒmen chuándì
Tiếng Trung Quốc (中国话) lyrics on ChiaSeNhac.vn
Xià cì jiàn wǒ qǐng nǐ shuō Chinese
Yah rènzhēn yánxí nǐ de wénhuà
Lún dào nǐ lái learn from China
Playing this game called globalization
Shìjiè bù zài dà wǒ sìhǎi wéi jiā
Quán shìjiè dōu zàixué zhōngguó huà
Kǒng fūzǐ dehuà
Yuè lái yuè guójì huà
Quán shìjiè dōu zài jiǎng zhōngguó huà
Wǒmen shuō dehuà
Ràng shìjiè dōu rènzhēn tīnghuà
Quán shìjiè dōu zàixué zhōngguó huà
Kǒng fūzǐ dehuà
Yuè lái yuè guójì huà
Quán shìjiè dōu zài jiǎng zhōngguó huà
Wǒmen shuō dehuà
Ràng shìjiè dōu rènzhēn tīnghuà.

Tiếng Trung Quốc (中国话) - Produce 101 China
Cùng ca sĩ
Sáng Tạo 101 (创造101) (Live) - Produce 101 China
Sáng Tạo 101 (创造101) (Live)

Produce 101 China

Sáng Tạo 101 (创造101) (Master Dance Tutorial Version) - Produce 101 China; Vương Nhất Bác
Sáng Tạo 101 (创造101) (Master Dance Tutorial Version)

Produce 101 China; Vương Nhất Bác

Giày Cao Gót Màu Đỏ (红色高跟鞋) - Produce 101 China
Giày Cao Gót Màu Đỏ (红色高跟鞋)

Produce 101 China

Sáng Tạo 101 (创造101) - Produce 101 China
Sáng Tạo 101 (创造101)

Produce 101 China

Tôi Lại Tình Đầu Nữa (我又初恋了) - Produce 101 China
Tôi Lại Tình Đầu Nữa (我又初恋了)

Produce 101 China

Sáng Tạo 101 (创造101) (Performance Version) - Produce 101 China
Sáng Tạo 101 (创造101) (Performance Version)

Produce 101 China

7
Sáng Tạo 101 (Pick Me; 创造101)

Produce 101 China

8
Tất Cả Đều Là Anh (全部都是你)

Produce 101 China

Beat
10
Khác Loài (异类)

Produce 101 China

Bài hát liên quan
1
Tôi Lại Tình Đầu Nữa (我又初恋了)

Produce 101 China

2
Sugar

Produce 101 China

3
Loại Con Gái Đó (那种女孩)

Produce 101 China

4
Giày Cao Gót Màu Đỏ (红色高跟鞋)

Produce 101 China

5
6
Back Up (撑腰)

Produce 101 China

7
Sự Ngọt Ngào Của Anh (你的甜蜜)

Produce 101 China

8
Sủng Ái (宠爱)

Produce 101 China

9
10
Yêu Anh (爱你)

Produce 101 China

Cùng thể loại
Hồi Ức Đồng Hồ Cát (回忆的沙漏) - Đặng Tử Kỳ
Hồi Ức Đồng Hồ Cát (回忆的沙漏)

Đặng Tử Kỳ

Hoa Viên Bí Mật (祕密花園) - SNH48
Regular (理所当然) - WayV
Regular (理所当然)

WayV

Thiên Đường Nhân Gian (人間樂園) - Đặng Đồng Thiên; Trương Văn Bác
Thiên Đường Nhân Gian (人間樂園)

Đặng Đồng Thiên; Trương Văn Bác

Oppa, Em Không Hề Ngốc (欧巴我不傻) - Tịch Tây
Lạnh Lẽo (凉凉) - Trần Ngọc Bảo; Anh Toàn Nguyễn
Lạnh Lẽo (凉凉)

Trần Ngọc Bảo; Anh Toàn Nguyễn

Flute And Moon - Dongmin
Flute And Moon

Dongmin

Đếm Ngược (倒数) - Đặng Tử Kỳ
Đếm Ngược (倒数)

Đặng Tử Kỳ

Mr旺 (Chinese New Year Song 2018) - Muse Girls
Mr旺 (Chinese New Year Song 2018)

Muse Girls

Thanh Xuân Có Bạn (青春有你) - Idol Producer Trainees
Thanh Xuân Có Bạn (青春有你)

Idol Producer Trainees

Cảm nhận: Tiếng Trung Quốc (中国话)
Bài hát vừa nghe

My playlist (0)


Like CSN trên Facebook